Chapter 1
Tống kỷ
Tống Thái Tổ (960 - 976) Quyển 1: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Canh Thân (960) Quyển 2: Từ tháng Giêng Tân Dậu (961) đến tháng Chạp Nhâm Tuất (962) Quyển 3: Từ tháng Giêng Quý Hợi (963) đến tháng 3 Giáp Tí (964) Quyển 4: Từ tháng 4 Giáp Tí (964) đến tháng Chạp Bính Dần (966) Quyển 5: Từ tháng Giêng Đinh Mão (967) đến tháng 6 Kỉ Tị (969) Quyển 6: Từ tháng 7 Kỉ Tị (969) đến tháng 9 Tân Mùi (971) Quyển 7: Từ tháng 10 Tân Mùi (971) đến tháng 8 Giáp Tuất (974) Quyển 8: Từ tháng 9 Giáp Tuất (974) đến tháng 11 Bính Tí (976)
Tống Thái Tông (976 - 997) Quyển 9: Từ tháng Chạp Bính Tí (976) đến tháng 2 Kỉ Mão (979) Quyển 10: Từ tháng 3 Kỉ Mão (979) đến tháng 9 Tân Tị (981) Quyển 11: Từ tháng 10 Tân Tị (981) đến tháng 9 Quý Mùi (983) Quyển 12: Từ tháng 10 Quý Mùi (983) đến tháng Chạp Ất Dậu (985) Quyển 13: Từ tháng Giêng Bính Tuất (986) đến tháng Chạp Đinh Hợi (987) Quyển 14: Từ tháng Giêng Mậu Tí (988) đến tháng 3 Kỉ Sửu (989) Quyển 15: Từ tháng 4 Kỉ Sửu (989) đến tháng 8 Tân Mão (991) Quyển 16: Từ tháng 9 Tân Mão (991) đến tháng 9 Quý Tị (993) Quyển 17: Từ tháng 10 Quý Tị (993) đến tháng 6 Giáp Ngọ (994) Quyển 18: Từ tháng 7 Giáp Ngọ (994) đến tháng 6 Bính Thân (996) Quyển 19: Từ tháng 7 Bính Thân (996) đến tháng Chạp Đinh Dậu (997) Quyển 20: Từ tháng Giêng Mậu Tuất (998) đến tháng 5 Kỉ Hợi (999)
Tống Chân Tông (997 – 1022) Quyển 21: Từ tháng 6 Kỉ Hợi (999) đến tháng 3 Canh Tí (1000) Quyển 22: Từ tháng 4 Canh Tí (1000) đến tháng Chạp Tân Sửu (1001) Quyển 23: Từ tháng Giêng Nhâm Dần (1002) đến tháng 6 Quý Mão (1003) Quyển 24: Từ tháng 7 Quý Mão (1003) đến tháng 10 Giáp Thìn (1004) Quyển 25: Từ tháng 11 Giáp Thìn (1004) đến tháng Chạp Ất Tị (1005) Quyển 26: Từ tháng Giêng Bính Ngọ (1006) đến tháng 8 Đinh Mùi (1007) Quyển 27: Từ tháng 9 Đinh Mùi (1007) đến tháng Chạp Mậu Thân (1008) Quyển 28: Từ tháng Giêng Kỉ Dậu (1009) đến tháng 4 Canh Tuất (1010) Quyển 29: Từ tháng 5 Canh Tuất (1010) đến tháng Chạp Tân Hợi (1011) Quyển 30: Từ tháng Giêng Nhâm Tí (1012) đến tháng 6 Quý Sửu (1013) Quyển 31: Từ tháng 7 Quý Sửu (1013) đến tháng Chạp Giáp Dần (1014) Quyển 32: Từ tháng Giêng Ất Mão (1015) đến tháng 6 Bính Thìn (1016) Quyển 33: Từ tháng 7 Bính Thìn (1016) đến tháng Chạp Đinh Tị (1017) Quyển 34: Từ tháng Giêng Mậu Ngọ (1018) đến tháng 7 Canh Thân (1020)
Tống Nhân Tông (1022 - 1063) Quyển 36: Từ tháng Giêng Quý Hợi (1023) đến tháng 3 Bính Dần (1026) Quyển 37: Từ tháng 4 Bính Dần (1026) đến tháng 7 Kỉ Tị (1029) Quyển 38: Từ tháng 8 Kỉ Tị (1029) đến tháng Chạp Nhâm Thân (1032) Quyển 39: Từ tháng Giêng Quý Dậu (1033) đến tháng Chạp Giáp Tuất (1034) Quyển 40: Từ tháng Giêng Ất Hợi (1035) đến tháng 7 Đinh Sửu (1037) Quyển 41: Từ tháng 8 Đinh Sửu (1037) đến tháng 8 Kỉ Mão (1039) Quyển 42: Từ tháng 9 Kỉ Mão (1039) đến tháng Chạp Canh Thìn (1040) Quyển 43: Từ tháng Giêng Tân Tị (1041) đến tháng Chạp Tân Tị (1041) Quyển 44: Từ tháng Giêng đến tháng 9 Nhâm Ngọ (1042) Quyển 45: Từ tháng 10 Nhâm Ngọ (1042) đến tháng 8 Quý Mùi (1043) Quyển 46: Từ tháng 9 Quý Mùi (1043) đến tháng 7 Giáp Thân (1044) Quyển 47: Từ tháng 8 Giáp Thân (1044) đến tháng 9 Ất Dậu (1045) Quyển 48: Từ tháng 10 Ất Dậu (1045) đến tháng 3 Đinh Hợi (1047) Quyển 49: Từ tháng 4 Đinh Hợi (1047) đến tháng 3 Mậu Tí (1048) Quyển 50: Từ tháng 4 Mậu Tí (1048) đến tháng Chạp Kỉ Sửu (1049) Quyển 51: Từ tháng Giêng Canh Dần (1050) đến tháng 5 Tân Mão (1051) Quyển 52: Từ tháng 6 Tân Mão (1051) đến tháng 8 Nhâm Thìn (1052) Quyển 53: Từ tháng 9 Nhâm Thìn (1052) đến tháng 7 Quý Tị (1053) Quyển 54: Từ tháng 8 Quý Tị (1053) đến tháng 10 Giáp Ngọ (1054) Quyển 55: Từ tháng 11 Giáp Ngọ (1054) đến tháng Chạp Ất Mùi (1055) Quyển 56: Từ tháng Giêng Bính Thân (1056) đến tháng 7 Đinh Dậu (1057) Quyển 57: Từ tháng 8 Đinh Dậu (1057) đến tháng 3 Kỉ Hợi (1059) Quyển 58: Từ tháng 4 Kỉ Hợi (1059) đến tháng 5 Canh Tí (1060) Quyển 59: Từ tháng 6 Canh Tí (1060) đến tháng 8 Tân Sửu (1061) Quyển 60: Từ tháng 9 Tân Sửu (1061) đến tháng Chạp Nhâm Dần (1062) Quyển 61: Từ tháng Giêng Quý Mão (1063) đến tháng Chạp Quý Mão (1063)
Tống Anh Tông (1064 - 1067) Quyển 62: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Giáp Thìn (1064) Quyển 63: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Ất Tị (1065) Quyển 64: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Bính Ngọ (1066) Quyển 65: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Đinh Mùi (1067)
Tống Thần Tông (1068 - 1085) Quyển 66: Từ tháng Giêng Mậu Thân (1068) đến tháng 6 Kỉ Dậu (1069) Quyển 67: Từ tháng 7 Kỉ Dậu (1069) đến tháng 6 Canh Tuất (1070) Quyển 68: Từ tháng 7 Canh Tuất (1070) đến tháng Chạp Tân Hợi (1071) Quyển 69: Từ tháng Giêng Nhâm Tí (1072) đến tháng Chạp Quý Sửu (1073) Quyển 70: Từ tháng Giêng Giáp Dần (1074) đến tháng Chạp Giáp Dần (1074) Quyển 71: Từ tháng Giêng Ất Mão (1075) đến tháng Chạp Bính Thìn (1076) Quyển 72: Từ tháng Giêng Đinh Tị (1077) đến tháng Chạp Đinh Tị (1077) Quyển 73: Từ tháng Giêng Mậu Ngọ (1078) đến tháng Chạp Mậu Ngọ (1078) Quyển 74: Từ tháng Giêng Kỉ Mùi (1079) đến tháng Chạp Kỉ Mùi (1079) Quyển 75: Từ tháng Giêng Canh Thân (1080) đến tháng Chạp Canh Thân (1080) Quyển 76: Từ tháng Giêng Tân Dậu (1081) đến tháng Chạp Tân Dậu (1081) Quyển 77: Từ tháng Giêng Nhâm Tuất (1082) đến tháng 6 Giáp Tí (1084) Quyển 78: Từ tháng 7 Giáp Tí (1084) đến tháng Chạp Ất Sửu (1085)
Tống Triết Tông (1086 - 1100) Quyển 79: Từ tháng Giêng đến tháng 6 Bính Dần (1086) Quyển 80: Từ tháng 7 Bính Dần (1086) đến tháng 6 Mậu Thìn (1088) Quyển 81: Từ tháng 7 Mậu Thìn (1088) đến tháng Chạp Canh Ngọ (1090) Quyển 82: Từ tháng Giêng Tân Mùi (1091) đến tháng 7 Quý Dậu (1093) Quyển 83: Từ tháng 8 Quý Dậu (1093) đến tháng 7 Giáp Tuất (1094) Quyển 84: Từ tháng 8 Giáp Tuất (1094) đến tháng Chạp Bính Tí (1096) Quyển 85: Từ tháng Giêng Đinh Sửu (1097) đến tháng Chạp Mậu Dần (1098) Quyển 86: Từ tháng Giêng Kỉ Mão (1099) đến tháng Chạp Canh Thìn (1100)
Tống Huy Tông (1101 - 1125) Quyển 87: Từ tháng Giêng Tân Tị (1101) đến tháng 6 nhuận Nhâm Ngọ (1102) Quyển 88: Từ tháng 7 Nhâm Ngọ (1102) đến tháng 4 Giáp Thân (1104) Quyển 89: Từ tháng 5 Giáp Thân (1104) đến tháng Chạp Bính Tuất (1106) Quyển 90: Từ tháng Giêng Đinh Hợi (1107) đến tháng Chạp Canh Dần (1110) Quyển 91: Từ tháng Giêng Tân Mão (1111) đến tháng Chạp Giáp Ngọ (1114) Quyển 92: Từ tháng Giêng Ất Mùi (1115) đến tháng Chạp Đinh Dậu (1117) Quyển 93: Từ tháng Giêng Mậu Tuất (1118) đến tháng Chạp Canh Tí (1120) Quyển 94: Từ tháng Giêng Tân Sửu (1121) đến tháng 3 Quý Mão (1123) Quyển 95: Từ tháng 4 Quý Mão (1123) đến tháng Chạp Ất Tị (1125)
Tống Khâm Tông (1126 - 1127) Quyển 96: Từ tháng Giêng đến tháng 6 Bính Ngọ (1126) Quyển 97: Từ tháng 7 Bính Ngọ (1126) đến tháng 4 Đinh Mùi (1127)
Tống Cao Tông (1127 - 1162) Quyển 98: Từ tháng 5 đến tháng 6 Đinh Mùi (1127) Quyển 99: Từ tháng 7 đến tháng 8 Đinh Mùi (1127) Quyển 100: Từ tháng 9 đến tháng Chạp Đinh Mùi (1127) Quyển 101: Từ tháng Giêng đến tháng 5 Mậu Thân (1128) Quyển 102: Từ tháng 6 đến tháng Chạp Mậu Thân (1128) Quyển 103: Từ tháng Giêng đến tháng 2 Kỉ Dậu (1129) Quyển 104: Tháng 3 Kỉ Dậu (1129) Quyển 105: Từ tháng 4 đến tháng 8 Kỉ Dậu (1129) Quyển 106: Từ tháng 8 nhuận đến tháng Chạp Kỉ Dậu (1129) Quyển 107: Từ tháng Giêng đến tháng 6 Canh Tuất (1130) Quyển 108: Từ tháng 7 đến tháng Chạp Canh Tuất (1130) Quyển 109: Từ tháng Giêng đến tháng 9 Tân Hợi (1131) Quyển 110: Từ tháng 10 Tân Hợi (1131) đến tháng 4 Nhâm Tí (1132) Quyển 111: Từ tháng 5 đến tháng Chạp Nhâm Tí (1132) Quyển 112: Từ tháng Giêng đến tháng 9 Quý Sửu (1133) Quyển 113: Từ tháng 10 Quý Sửu (1133) đến tháng 6 Giáp Dần (1134) Quyển 114: Từ tháng 7 đến tháng Chạp Giáp Dần (1134) Quyển 115: Từ tháng Giêng đến tháng 6 Ất Mão (1135) Quyển 116: Từ tháng 7 Ất Mão (1135) đến tháng 5 Bính Thìn (1136) Quyển 117: Từ tháng 6 đến tháng Chạp Bính Thìn (1136) Quyển 118: Từ tháng Giêng đến tháng 7 Đinh Tị (1137) Quyển 119: Từ tháng 8 đến tháng Chạp Đinh Tị (1137) Quyển 120: Từ tháng Giêng đến tháng 9 Mậu Ngọ (1138) Quyển 121: Từ tháng 10 Mậu Ngọ (1138) đến tháng 5 Kỉ Mùi (1139) Quyển 122: Từ tháng 6 Kỉ Mùi (1139) đến tháng 4 Canh Thân (1140) Quyển 123: Từ tháng 5 đến tháng Chạp Canh Thân (1140) Quyển 124: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Tân Dậu (1141) Quyển 125: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Nhâm Tuất (1142) Quyển 126: Từ tháng Giêng Quý Hợi (1143) đến tháng Chạp Giáp Tí (1144) Quyển 127: Từ tháng Giêng Ất Sửu (1145) đến tháng Chạp Đinh Mão (1147) Quyển 128: Từ tháng Giêng Mậu Thìn (1148) đến tháng 3 Canh Ngọ (1150) Quyển 129: Từ tháng 4 Canh Ngọ (1150) đến tháng Chạp Nhâm Thân (1152) Quyển 130: Từ tháng Giêng Quý Dậu (1153) đến tháng Chạp Ất Hợi (1155) Quyển 131: Từ tháng Giêng Bính Tí (1156) đến tháng Chạp Đinh Sửu (1157) Quyển 132: Từ tháng Giêng Mậu Dần (1158) đến tháng 6 Kỉ Mão (1159) Quyển 133: Từ tháng 7 Kỉ Mão (1159) đến tháng Chạp Canh Thìn (1160) Quyển 134: Từ tháng Giêng đến tháng 9 Tân Tị (1161) Quyển 135: Từ tháng 10 đến tháng Chạp Tân Tị (1161) Quyển 136: Từ tháng Giêng đến tháng 3 Nhâm Ngọ (1162) Quyển 137: Từ tháng 4 đến tháng Chạp Nhâm Ngọ (1162)
Tống Hiếu Tông (1163 - 1189) Quyển 138: Từ tháng Giêng Quý Mùi (1163) đến tháng 9 Giáp Thân (1164) Quyển 139: Từ tháng 10 Giáp Thân (1164) đến tháng Chạp Bính Tuất (1166) Quyển 140: Từ tháng Giêng Đinh Hợi (1167) đến tháng Chạp Mậu Tí (1168) Quyển 141: Từ tháng Giêng Kỉ Sửu (1169) đến tháng 7 Canh Dần (1170) Quyển 142: Từ tháng 8 Canh Dần (1170) đến tháng Chạp Tân Mão (1171) Quyển 143: Từ tháng Giêng Nhâm Thìn (1172) đến tháng Chạp Quý Tị (1173) Quyển 144: Từ tháng Giêng Giáp Ngọ (1174) đến tháng Chạp Ất Mùi (1175) Quyển 145: Từ tháng Giêng Bính Thân (1176) đến tháng 9 Đinh Dậu (1177) Quyển 146: Từ tháng 10 Đinh Dậu (1177) đến tháng 4 Kỉ Hợi (1179) Quyển 147: Từ tháng 5 Kỉ Hợi (1179) đến tháng Chạp Canh Tí (1180) Quyển 148: Từ tháng Giêng Tân Sửu (1181) đến tháng 6 Quý Mão (1183) Quyển 149: Từ tháng 7 Quý Mão (1183) đến tháng Chạp Giáp Thìn (1184) Quyển 150: Từ tháng Giêng Ất Tị (1185) đến tháng Chạp Bính Ngọ (1186) Quyển 151: Từ tháng Giêng Đinh Mùi (1187) đến tháng Chạp Kỉ Dậu (1189)
Tống Quang Tông (1190 - 1194) Quyển 152: Từ Canh Tuất (1190) đến Nhâm Tí (1192) Quyển 153: Từ Quý Sửu (1193) đến Giáp Dần (1194)
Tống Ninh Tông (1195 - 1224) Quyển 154: Từ tháng Giêng Ất Mão (1195) đến tháng Chạp Đinh Tị (1197) Quyển 155: Từ tháng Giêng Mậu Ngọ (1198) đến tháng Chạp Canh Thân (1200) Quyển 156: Từ tháng Giêng Tân Dậu (1201) đến tháng 3 Giáp Tí (1204) Quyển 157: Từ tháng 4 Giáp Tí (1204) đến tháng Chạp Bính Dần (1206) Quyển 158: Từ tháng Giêng Đinh Mão (1207) đến tháng Chạp Kỉ Tị (1209) Quyển 159: Từ tháng Giêng Canh Ngọ (1210) đến tháng 8 Quý Dậu (1213) Quyển 160: Từ tháng 9 Quý Dậu (1213) đến tháng 6 Đinh Sửu (1217) Quyển 161: Từ tháng 7 Đinh Sửu (1217) đến tháng 3 Tân Tị (1221) Quyển 162: Từ tháng 4 Tân Tị (1221) đến tháng Chạp Giáp Thân (1224)
Tống Lý Tông (1225 - 1264) Quyển 163: Từ tháng Giêng Ất Dậu (1225) đến tháng Chạp Bính Tuất (1226) Quyển 164: Từ tháng Giêng Đinh Hợi (1227) đến tháng 9 Kỉ Sửu (1229) Quyển 165: Từ tháng 10 Kỉ Sửu (1229) đến tháng Chạp Tân Mão (1231) Quyển 166: Từ tháng Giêng Nhâm Thìn (1232) đến tháng 3 Quý Tị (1233) Quyển 167: Từ tháng 4 Quý Tị (1233) đến tháng Chạp Giáp Ngọ (1234) Quyển 168: Từ tháng Giêng Ất Mùi (1235) đến tháng Chạp Bính Thân (1236) Quyển 169: Từ tháng Giêng Đinh Dậu (1237) đến tháng Chạp Kỉ Hợi (1239) Quyển 170: Từ tháng Giêng Canh Tí (1240) đến tháng 8 Quý Mão (1243) Quyển 171: Từ tháng 9 Quý Mão (1243) đến tháng 6 Bính Ngọ (1246) Quyển 172: Từ tháng 7 Bính Ngọ (1246) đến tháng Chạp Kỉ Dậu (1249) Quyển 173: Từ tháng Giêng Canh Tuất (1250) đến tháng Chạp Canh Tí (1252) Quyển 174: Từ tháng Giêng Quý Sửu (1253) đến tháng 7 Bính Thìn (1256) Quyển 175: Từ tháng 8 Bính Thìn (1256) đến tháng Chạp Kỉ Mùi (1259) Quyển 176: Từ tháng Giêng Canh Thân (1260) đến tháng 6 Nhâm Tuất (1262) Quyển 177: Từ tháng 7 Nhâm Tuất (1262) đến tháng Chạp Giáp Tí (1264)
Tống Độ Tông (1265 - 1274) Quyển 178: Từ Ất Sửu (1265) đến tháng 9 Mậu Thìn (1268) Quyển 179: Từ tháng 10 Mậu Thìn (1268) đến tháng 7 Nhâm Thân (1272) Quyển 180: Từ tháng 8 Nhâm Thân (1272) đến hết Giáp Tuất (1274)
Tống Cung Đế (1275 - 1276) Quyển 181: Từ tháng Giêng đến tháng 7 Ất Hợi (1275) Quyển 182: Từ tháng 8 Ất Hợi (1275) đến tháng 3 nhuận Bính Tí (1276)
Nguyên kỷ
Nguyên Thế Tổ (1276 - 1294) Quyển 183: Từ tháng 4 Bính Tí (1276) đến tháng 4 Mậu Dần (1278) Quyển 184: Từ tháng 5 Mậu Dần (1278) đến tháng Chạp Kỉ Mão (1279) Quyển 185: Từ tháng Giêng Canh Thìn (1280) đến tháng 6 Nhâm Ngọ (1282) Quyển 186: Từ tháng 7 Nhâm Ngọ (1282) đến tháng Chạp Giáp Thân (1284) Quyển 187: Từ tháng Giêng Ất Dậu (1285) đến tháng Chạp Bính Tuất (1286) Quyển 188: Từ tháng Giêng Đinh Hợi (1287) đến tháng Chạp Mậu Tí (1288) Quyển 189: Từ tháng Giêng Kỉ Sửu (1289) đến tháng 3 Tân Mão (1291) Quyển 190: Từ tháng 4 Tân Mão (1291) đến tháng Chạp Nhâm Thìn (1292) Quyển 191: Từ tháng Giêng Quý Tị (1293) đến tháng Chạp Giáp Ngọ (1294)
Nguyên Thành Tông (1294 - 1307) Quyển 192: Từ tháng Giêng Ất Mùi (1295) đến tháng 6 Đinh Dậu (1297) Quyển 193: Từ tháng 7 Đinh Dậu (1297) đến tháng Chạp Canh Tí (1300) Quyển 194: Từ tháng Giêng Tân Sửu (1301) đến tháng Chạp Quý Mão (1303) Quyển 195: Từ tháng Giêng Giáp Thìn (1304) đến tháng Chạp Đinh Mùi (1307)
Nguyên Vũ Tông (1308 - 1311) Quyển 196: Từ tháng Giêng Mậu Thân (1308) đến tháng Chạp Kỉ Dậu (1309) Quyển 197: Từ tháng Giêng Canh Tuất (1310) đến tháng Chạp Tân Hợi (1311)
Nguyên Nhân Tông (1312 - 1320) Quyển 198: Từ tháng Giêng Nhâm Tí (1312) đến tháng 3 Ất Mão (1315) Quyển 199: Từ tháng 4 Ất Mão (1315) đến tháng Chạp Mậu Ngọ (1318) Quyển 200: Từ tháng Giêng Kỉ Mùi (1319) đến tháng Chạp Canh Thân (1320)
Nguyên Anh Tông (1321 - 1323) Quyển 201: Từ tháng Giêng Tân Dậu (1321) đến tháng Chạp Quý Hợi (1323)
Nguyên Thái Định Đế (1324 - 1327) Quyển 202: Từ tháng Giêng Giáp Tí (1324) đến tháng 8 Ất Sửu (1325) Quyển 203: Từ tháng 9 Ất Sửu (1325) đến tháng Chạp Đinh Mão (1327)
Nguyên Văn Tông (1328) Quyển 204: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Mậu Thìn (1328)
Nguyên Minh Tông (1329) Quyển 205: Từ tháng Giêng đến tháng Chạp Kỉ Tị (1329)
Nguyên Văn Tông lần 2 (1330 - 1332) Quyển 206: Từ tháng Giêng Canh Ngọ (1330) đến tháng Chạp Nhâm Thân (1332)
Nguyên Huệ Tông (1333 - 1367) Quyển 207: Từ tháng Giêng Quý Dậu (1333) đến tháng Chạp Mậu Dần (1338) Quyển 208: Từ tháng Giêng Kỉ Mão (1339) đến tháng Chạp Ất Dậu (1345) Quyển 209: Từ tháng Giêng Bính Tuất (1346) đến tháng Chạp Canh Dần (1350) Quyển 210: Từ tháng Giêng Tân Mão (1351) đến tháng 6 Nhâm Thìn (1352) Quyển 211: Từ tháng 7 Nhâm Thìn (1352) đến tháng Chạp Quý Tị (1353) Quyển 212: Từ tháng Giêng Giáp Ngọ (1354) đến tháng Chạp Ất Mùi (1355) Quyển 213: Từ tháng Giêng Bính Thân (1356) đến tháng 6 Đinh Dậu (1357) Quyển 214: Từ tháng 7 Đinh Dậu (1357) đến tháng Chạp Mậu Tuất (1358) Quyển 215: Từ tháng Giêng Kỉ Hợi (1359) đến tháng 6 Canh Tí (1360) Quyển 216: Từ tháng 7 Canh Tí (1360) đến tháng Chạp Nhâm Dần (1362) Quyển 217: Từ tháng Giêng Quý Mão (1363) đến tháng 3 Giáp Thìn (1364) Quyển 218: Từ tháng 4 Giáp Thìn (1364) đến tháng Chạp Ất Tị (1365) Quyển 219: Từ tháng Giêng Bính Ngọ (1366) đến tháng 6 Đinh Mùi (1367) Quyển 220: Từ tháng 7 Đinh Mùi (1367) đến tháng 7 Mậu Thân (1368)